Nhà sản xuất Mega Lifesciences Pty Ltd.
Thành Phần Raloxifene.

Chỉ Định Phòng ngừa & điều trị loãng xương ở phụ nữ mãn kinh. Các trường hợp loãng xương khác, nên bổ sung canxi & vit D nếu chế độ ăn không cung cấp đủ.

Liều Dùng 60 mg/ngày. Dùng bất kỳ lúc nào trong ngày.

Cách dùng May be taken with or without food (Không bị ảnh hưởng bởi thức ăn.).

Chống Chỉ Định Quá mẫn với thành phần thuốc. Tiền sử/đang nghẽn mạch huyết khối, bao gồm nghẽn mạch huyết khối ở phổi, võng mạc.

Thận Trọng Không dùng cho phụ nữ có thai/cho con bú, trẻ em. Thuốc làm tăng nguy cơ nghẽn mạch huyết khối. Việc bất động làm tăng nguy cơ nghẽn mạch. Ngưng thuốc trước 72 giờ và suốt thời gian bất động. Chỉ dùng thuốc lại khi bệnh nhân hoạt động bình thường. Người suy gan.
Không dùng với estrogen đường toàn thân.

Phản Ứng Có Hại Chuột rút chân, ợ nóng. Hiếm: phù mạch ngoại biên.

Tương Tác Thuốc Cholestyramin, warfarin. Thận trọng khi dùng với thuốc gắn kết protein cao (clofibrate, indomethacin, naproxen, ibuprofen, diazepam, diazoxide).

Phân loại FDA trong thai kỳ

Mức độ X: Các nghiên cứu trên động vật và con người cho thấy có bất thường thai nhi; hoặc có bằng chứng nguy cơ thai nhi dựa trên kinh nghiệm con người; hoặc cả hai điều này; và nguy cơ của việc sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai rõ ràng cao hơn bất kỳ lợi ích mang lại nào. Chống chỉ định dùng thuốc này ở phụ nữ có thai hoặc có thể có thai.

Phân loại MIMS Thuốc ảnh hưởng chuyển hoá xương (Agents Affecting Bone Metabolism)
Phân loại ATC G03XC01 - raloxifene ;