PDA

View Full Version : Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa



  1. Curmatrix
  2. đương quy bổ huyết
  3. Metformin Tablets BP 500mg
  4. Berlthyrox (L-Thyroxine)
  5. Carbimazol - cty cp dược phẩm traphaco
  6. Carbimazol
  7. Homtamin E-400IU
  8. Aldezol-0,5g/100ml
  9. Thuốc mỡ Mastu S - Stadapharm GmbH
  10. Thuốc mỡ Mastu S
  11. Adesin-21,96 mg
  12. Oresol-27,9g - Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
  13. Oresol-27,9g
  14. Preparation H Hemorrhoidal (Thuốc đạn)
  15. Preparation H Hemorrhoidal
  16. Preparation H
  17. Intetrix capsule
  18. Imutac-1mg - Janssen Cilag Ltd.
  19. Imutac-1mg - Janssen Cilag Ltd.
  20. Imutac-1mg
  21. Hepa-Merz Granulate-3g
  22. Sandostatin-100mcg/ml
  23. Sandostatin-0,1 mg/ml
  24. Omega Octreotid-0.1mg/ml
  25. Octremon-100mcg
  26. Solu-Cortef-100mg
  27. Pyracil tablet-50mg
  28. Propylthiouracil Tablets BP-50mg
  29. Carbimazole-5mg
  30. Basdene-25mg
  31. Basdene-25 mg
  32. Levothyroxine-100mcg
  33. Berlthyrox-100mcg
  34. Berlthyrox-100mg
  35. Durabolin-25 mg/ml
  36. Diphereline-0,1mg
  37. Omidop
  38. Glibest
  39. Thiazifar
  40. Furosemid
  41. Furocemid 20mg/2ml
  42. Euclamin 5mg
  43. Glumeform 500
  44. Scilin M30
  45. Verospiron 25mg
  46. Zalrinol
  47. Vinzix 40mg
  48. Scilin R
  49. Scilin N30
  50. MediGlyared
  51. Medigluphag
  52. Insulin lente
  53. Glumeform 850
  54. Glucodex
  55. Basdene-25 mg
  56. Berlthyrox-100mcg
  57. Levothyroxine-100mcg
  58. Hydrocortisone 100mg
  59. Octremon 100mcg
  60. Octreotid-0.1mg/ml
  61. Durabolin-25 mg
  62. Androcur-50 mg
  63. Hydrocortison-100mg
  64. Hydrocortison 125mg/5ml
  65. Carbimazole-5mg
  66. Propylthiouracil BP-50mg
  67. Orgametril 5mg
  68. Pyracil - 50mg
  69. Sandostatin-0,1 mg/ml
  70. Solu Cortef 100mg
  71. Saizen 10IU
  72. Diphereline 3,75mg
  73. Diphereline 0,1mg
  74. Evra
  75. Angeliq
  76. Climen
  77. Cyclo progynova 2mg
  78. Glucobay 50mg
  79. Glucobay 100mg
  80. Gynera
  81. Progynova 2mg
  82. Provironum 25mg
  83. Cilest
  84. Gonadotrophine
  85. Yasmin 3mg
  86. Diamicron 80mg
  87. Diamicron MR
  88. Mediator
  89. Diprospan
  90. Cynomel 0,025mg
  91. Keyexalate 454g
  92. Pregnyl 5000IU
  93. Clomid 50mg
  94. clomiphene 50mg
  95. Zyglit - Thuốc trị tiểu đường
  96. Levothyroxin CTCPDP Cần giờ - Hormon tuyến giáp
  97. Levothyrox - Hormon tuyến giáp
  98. Levoroxin - Hormon tuyến giáp
  99. LBI - Hormon tuyến giáp
  100. Jodthyrox - Hormon tuyến giáp
  101. Euthyral - Hormon tuyến giáp
  102. El-Thyro - Hormon tuyến giáp
  103. Comrevosin - Hormon tuyến giáp
  104. Berlthyrox 100 - Hormon tuyến giáp
  105. Thyroxin - Hormon tuyến giáp
  106. Thyroid Extract Biopha - Hormon tuyến giáp
  107. Thyrax - Hormon tuyến giáp
  108. Tamidan - Hormon tuyến giáp
  109. T4 Montpellier - Hormon tuyến giáp
  110. Napharthyrox - Hormon tuyến giáp
  111. Levothyroxine Artesan - Hormon tuyến giáp
  112. Levothyroxine Artesan - Hormon tuyến giáp
  113. Triacana - Hormon tuyến giáp
  114. Carbimazol - Thuốc kháng giáp
  115. Carberoid - Thuốc kháng giáp
  116. Bimaz - Thuốc kháng giáp
  117. Basdène - Thuốc kháng giáp
  118. Novacarb - Thuốc kháng giáp
  119. Neo-Mercazole - Thuốc kháng giáp
  120. Navacarzol - Thuốc kháng giáp
  121. Metizol - Thuốc kháng giáp
  122. Lothisil - Thuốc kháng giáp
  123. Kuptapazol - Thuốc kháng giáp
  124. Gomatop - Thuốc kháng giáp
  125. Carbimazole Young Il - Thuốc kháng giáp
  126. Carbimazole Sunward - Thuốc kháng giáp
  127. Thyrozol - Thuốc kháng giáp
  128. Thycar - Thuốc kháng giáp
  129. PTU - Thuốc kháng giáp
  130. Pharmaproracil - Thuốc kháng giáp
  131. Hydrotrim - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  132. Getlite - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  133. Doroduc - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  134. Cuvarlix - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  135. Cardiobil - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  136. Bosductil 10 - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  137. Anomin Slim - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  138. Orlifit - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  139. Obirax - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  140. Obefix - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  141. Nucical - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  142. Newcalotine - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  143. Naslim - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  144. Losswei - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  145. Lipograsil - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  146. Kaitoxen - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  147. Sibutramine Meyer - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  148. Sibuslim - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  149. Renico - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  150. Redumin - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  151. Ostotine-60 - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  152. Orstat - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  153. Orlistat STADA - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  154. Xenical - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  155. Viplena 120 - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  156. Slimcare - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  157. Slenfig - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  158. Slen - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  159. Sirami - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  160. Alpha D3 - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  161. Alpacaltrol - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  162. Alovell - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  163. Alenta - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  164. Alenfosa - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  165. Alendrate - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  166. Alendor - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  167. Alenbone Plus - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  168. Bonviva - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  169. Bonmax - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  170. Bonlife - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  171. Bonky - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  172. Bonefos - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  173. Bone-care - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  174. Bone care (Sugar Free) - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  175. Aredia - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  176. Ancatrol - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  177. Calcitonin 50 Jelfa - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  178. Calcitine - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  179. CalciCreen - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  180. Cadotin - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  181. Brek - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  182. Brawnbeonal - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  183. BR-Rumin - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  184. Br-azol - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  185. clodronic acid - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  186. Citrolex - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  187. Camistef - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  188. Caltrofort - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  189. Calricor - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  190. Calprim - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  191. Caldiol - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  192. Calco -
  193. Calcitriol Hataphar - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  194. Fosamax - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  195. Kaplus D - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  196. Iprical - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  197. Glakay - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  198. Fosamax Plus - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  199. Meditrol - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  200. Korucal - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  201. Ostemax 70 comfort - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  202. Oss - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  203. Orkey - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  204. Moticlod - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  205. Pharmadronate - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  206. Pamisol - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  207. Ostriol - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  208. Ostomir - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  209. Osteorise - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  210. Agents Affecting - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  211. Rasputin - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  212. Protelos - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  213. Prevost - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  214. PM KiddieCal - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  215. Philbone-A: Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  216. Skecalin - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  217. Simpla - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  218. Risedronat - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  219. Risebon - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  220. Sona-Tium - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  221. Tendolon - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  222. Uni-Calcioz - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  223. Zolenate IV - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  224. Zoletalis - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  225. Zometa - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  226. Alenbone - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  227. Alenbe - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  228. Alenax - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  229. Aldromax - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  230. Afolmax Tab - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  231. Actorisedron - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  232. Actonel Once-a-week 35 mg - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  233. Actonel 5 mg - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  234. Aclasta - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  235. Acitonal 5/35 - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  236. Glucagen - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  237. Bifosa - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  238. Denfos - Thuốc Hệ nội tiết & Chuyển hóa
  239. Apidra SoloStar
  240. Actrapid HM